ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
綒
Bảng phân tích âm vị 綒
Fū
Lưới thô, mắt to như lưới đánh cá lớn (nhớ đến 'phu lưới' dễ bắt cá lớn).
粗网。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
To lớn, rộng lớn như tấm lưới rộng lớn.
大。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép