Bản dịch của từ 經 trong tiếng Việt
經

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
經 (Danh từ)
Sợi dọc trong dệt vải, giữ vững như 'kinh' tuyến đường dọc vải, dễ nhớ với từ 'kinh' trong 'kinh tuyến'.
同本義
Tác phẩm được tôn sùng làm chuẩn mực, như 'Đạo Đức Kinh' hay 'Thập Tam Kinh'.
歷來被尊奉爲典範的著作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tác phẩm chuyên ngành của một lĩnh vực, ví dụ như 'Sơn Hải Kinh', 'Thủy Kinh', 'Trà Kinh'.
指某一學科的專門著作。如:《山海經》;《水經》;《茶經》
Kinh mạch trong y học cổ truyền, đường dẫn khí huyết trong cơ thể.
中醫稱經脈,人體氣血運行的通路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nguyên tắc, quy tắc thường xuyên, như 'kinh nghiệm' là điều đã trải qua và giữ vững.
常道。指常行的義理、準則、法制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kinh điển, sách cổ được tôn kính như 'Ngũ Kinh' của Nho giáo.
經典
Tên địa danh cổ ở phía đông bắc huyện Cự Lộc, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.
中國古地名。在今河北省鉅鹿縣東北
Đường nhỏ, lối đi tắt, như 'đi qua kinh' nghĩa là đi qua lối nhỏ.
通“徑”。小路,途徑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ cổ là “巠”. Hình thanh, từ 糸 (mì) biểu thị liên quan đến sợi chỉ, âm thanh là 巠. Nghĩa gốc: sợi dọc trong dệt vải, đối lập với “纬” (sợi ngang).
(古字爲“巠”。形聲。从糸(mì),表示與線絲有關,巠聲。本義:織物的縱線,與“緯”相對)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường dọc từ Nam lên Bắc, như kinh tuyến trên bản đồ, dễ nhớ vì 'kinh' cũng là đường chính.
南北縱貫的道路或土地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sách tôn giáo, như 'Phật kinh', 'Thánh kinh', dễ nhớ vì thường dùng trong đạo Phật và Thiên Chúa.
特指宗教典籍。如:《佛經》;《聖經》;《古蘭經》;經紙(寫佛經的黃紙);經堂(佛堂);經資(僧道爲人誦經得到的錢);經摺(折裝的佛經小本或用以記事的小本子);經偈(佛經和偈子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kinh nguyệt, chu kỳ hàng tháng của phụ nữ, như 'đau kinh', 'điều kinh'.
月經。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kinh điển Nho giáo và sách nhỏ về văn học, âm vận, giải thích chữ.
中國古代圖書目錄四部(經、史、子、集)分類法中指儒家經典及小學(文學、音韻、訓詁)方面的書
Từ tiếng Việt gần nghĩa
經 (Động từ)
Quản lý, điều hành công việc, như 'kinh doanh' là quản lý kinh tế.
經營;料理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đo lường, lên kế hoạch, như 'kinh trị' là hoạch định, đo đạc.
量度;籌劃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quản lý, cai trị, điều hành, như 'kinh bang' là trị nước.
治理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trải qua, đi qua, như 'đã kinh qua nhiều thử thách'.
經過,經歷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Treo cổ tự tử, như 'tự kinh' nghĩa là tự treo cổ.
上吊,縊死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
經 (Tính từ)
Xem thêm nghĩa đọc là 'jìng'.
另見jìng
Bình thường, thường xuyên, như 'kinh dùng' là dùng thường xuyên.
正常;經常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 坕, 巠, 経, 经, 𤔊, 𤔕, 𦀇, 𦀰
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,巠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一フフフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
