Bản dịch của từ 經 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

(Danh từ)

jīng
01

Sợi dọc trong dệt vải, giữ vững như 'kinh' tuyến đường dọc vải, dễ nhớ với từ 'kinh' trong 'kinh tuyến'.

同本義

Ví dụ
02

Tác phẩm được tôn sùng làm chuẩn mực, như 'Đạo Đức Kinh' hay 'Thập Tam Kinh'.

歷來被尊奉爲典範的著作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tác phẩm chuyên ngành của một lĩnh vực, ví dụ như 'Sơn Hải Kinh', 'Thủy Kinh', 'Trà Kinh'.

指某一學科的專門著作。如:《山海經》;《水經》;《茶經》

Ví dụ
04

Kinh mạch trong y học cổ truyền, đường dẫn khí huyết trong cơ thể.

中醫稱經脈,人體氣血運行的通路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nguyên tắc, quy tắc thường xuyên, như 'kinh nghiệm' là điều đã trải qua và giữ vững.

常道。指常行的義理、準則、法制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Kinh điển, sách cổ được tôn kính như 'Ngũ Kinh' của Nho giáo.

經典

Ví dụ
07

Tên địa danh cổ ở phía đông bắc huyện Cự Lộc, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.

中國古地名。在今河北省鉅鹿縣東北

Ví dụ
08

Đường nhỏ, lối đi tắt, như 'đi qua kinh' nghĩa là đi qua lối nhỏ.

通“徑”。小路,途徑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

(Chữ cổ là “”. Hình thanh, từ (mì) biểu thị liên quan đến sợi chỉ, âm thanh là . Nghĩa gốc: sợi dọc trong dệt vải, đối lập với “” (sợi ngang).

(古字爲“巠”。形聲。从糸(mì),表示與線絲有關,巠聲。本義:織物的縱線,與“緯”相對)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Đường dọc từ Nam lên Bắc, như kinh tuyến trên bản đồ, dễ nhớ vì 'kinh' cũng là đường chính.

南北縱貫的道路或土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Sách tôn giáo, như 'Phật kinh', 'Thánh kinh', dễ nhớ vì thường dùng trong đạo Phật và Thiên Chúa.

特指宗教典籍。如:《佛經》;《聖經》;《古蘭經》;經紙(寫佛經的黃紙);經堂(佛堂);經資(僧道爲人誦經得到的錢);經摺(折裝的佛經小本或用以記事的小本子);經偈(佛經和偈子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

Kinh nguyệt, chu kỳ hàng tháng của phụ nữ, như 'đau kinh', 'điều kinh'.

月經。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

13

Kinh điển Nho giáo và sách nhỏ về văn học, âm vận, giải thích chữ.

中國古代圖書目錄四部(經、史、子、集)分類法中指儒家經典及小學(文學、音韻、訓詁)方面的書

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

jīng
01

Quản lý, điều hành công việc, như 'kinh doanh' là quản lý kinh tế.

經營;料理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đo lường, lên kế hoạch, như 'kinh trị' là hoạch định, đo đạc.

量度;籌劃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quản lý, cai trị, điều hành, như 'kinh bang' là trị nước.

治理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trải qua, đi qua, như 'đã kinh qua nhiều thử thách'.

經過,經歷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Treo cổ tự tử, như 'tự kinh' nghĩa là tự treo cổ.

上吊,縊死

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

jīng
01

Xem thêm nghĩa đọc là 'jìng'.

另見jìng

Ví dụ
02

Bình thường, thường xuyên, như 'kinh dùng' là dùng thường xuyên.

正常;經常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

經
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
坕, 巠, 経, 经, 𤔊, 𤔕, 𦀇, 𦀰
Hình thái radical:
⿰,糹,巠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一フフフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép