Bản dịch của từ 綖环 trong tiếng Việt
綖环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
綖环 (Danh từ)
【yán huán】
01
Một loại tiền đồng cổ (xem “綖环钱”) — vòng/khuyên tiền bằng kim loại trong tiền cổ Trung Hoa
见“綖环钱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綖环
yán
綖
huán
环
Các từ liên quan
綖环钱
环丘
环中
环主
环人
环介
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 延, 綫, 線, 𫄧
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丨一丨一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗡
䶫
蔅
閆
㘖
嵓
炎
琂
㿕
羬
㿼
㺗
现
垷
槏
涀
塪
壏
䙹
臔
絤
軐
䱤
瀗
綂
縇
纗
綥
䌑
綐
緿
纁
䌰
䌡
紨
䋮
琔
嵅
㩾
腒
蜓
統
裥
湼
㼰
斞
貿
䋕
