Bản dịch của từ 綘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

féng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (may vá, đường may) – nhớ đến việc may vá áo quần, đường chỉ khâu như những sợi chỉ vàng trên váy múa.

同“縫”。元徐再思《閲金經•閨情》:“歌扇泥金縷,舞裙裁綘綃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

綘
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép