Bản dịch của từ 綜 trong tiếng Việt
綜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
綜 (Động từ)
【zèng】
01
Cùng nghĩa với chữ “综” (tổng hợp, kết nối như dệt vải)
均见“综”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 综
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗥
棕
騣
嵕
踪
猣
鬉
蹤
腙
樅
繌
倧
甑
贈
熷
䵴
锃
䙢
鋥
鬵
繒
䇸
囎
缯
繥
䋕
糼
䋒
紆
䋤
䋥
䌀
綳
䋪
綧
綏
稧
蝃
潋
寣
瞆
㡭
漋
鞁
摟
榭
㦈
獑
