Bản dịch của từ 綝纚 trong tiếng Việt

綝纚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

綝纚 (Danh từ)

chēn lí
01

(trạng từ / tính từ mô tả y phục) lông vũ hoặc tua áo rủ xuống, mềm rủ; dáng vẻ áo quần phủ xuống mềm mại (như lông, tua) — gợi nhớ Hán Việt: 綝纚 (tẩm nhĩ) chỉ sự rủ xuống của áo quần

衣裳毛羽下垂的样子。。楚辞.王襃.九怀.通路:「翠缥兮为裳,舒佩兮綝纚。」

Ví dụ
02

Đồ trang trí lộng lẫy, trang sức (dây đeo, vật phụ để tỏa sáng); chỉ vẻ trang trí hào nhoáng

盛饰的样子。。文选.张衡.思玄赋:「冠嵒嵒其映盖兮,佩綝纚以辉煌。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綝纚

chēn

綝
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰糹林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép