Bản dịch của từ 綟 trong tiếng Việt
綟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
綟 (Tính từ)
【lì】
01
Màu xanh lơ nhạt như màu ngọc bích, dễ nhớ như 'lịch' xanh tươi trên cổ áo hoàng đế
苍绿色:金玺~绶。
Ví dụ
02
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ 'lịch' trong truyền thuyết Việt
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đơn vị đo lường dùng trong thời Đường, Tống để tính sợi tơ, giống như cách ta đếm bó lúa
量词,中国唐、宋代丝麻的计量单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 盭, 𫄫
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,戾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丿乚一一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隶
鬁
䓞
㤦
悷
杝
䟏
嚦
蚸
㔏
䮋
郦
躐
劽
䓟
列
捩
㲱
洌
裂
埒
䶛
脟
煭
繕
綺
繲
䋢
䋛
緤
纚
絹
紸
絓
細
䋾
䃈
幖
劄
屣
㨴
僎
綜
熉
墉
谱
嫲
㼑
