Bản dịch của từ 綦下 trong tiếng Việt
綦下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
綦下 (Danh từ)
【qí xià】
01
一种用鞋带从鞋底左右绕系以防脱落的麻鞋(传统绑带草鞋/麻鞋),类似用绳子把鞋固定住的鞋子
一种用鞋带从鞋底左右绕系使不脱落的麻鞋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦下
qí
綦
xià
下
Các từ liên quan
綦会
綦公
綦卫
綦履
綦巾
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
- Hình thái radical:
- ⿱,其,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟢
歧
䅲
脐
鬐
齐
岓
螧
簯
懠
䠞
軝
繁
繠
絷
纂
繫
絭
絫
綤
緊
絜
紫
絛
熑
𠎱
熌
碡
嫢
緂
㢕
艊
幒
䞮
䇒
慐
綦江
綦江县
