Bản dịch của từ 綦履 trong tiếng Việt

綦履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦履 (Danh từ)

qí lǚ
01

Giày làm bằng lụa chéo (giày vải hoa văn chéo), một loại giày cổ xưa bằng vải tẩm/斜纹丝织品

1.指用斜纹丝织品制成的鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.犹綦迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦履

Các từ liên quan

綦下
綦会
綦公
綦卫
綦巾
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép