Bản dịch của từ 綦毋潜 trong tiếng Việt
綦毋潜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
綦毋潜 (Danh từ)
【qí wú qián】
01
Tên người (唐代詩人):綦毋潜,字孝通(或季孝),虔州人,盛唐田园山水诗代表,诗风写幽寂、方外情致。
綦毋潜(692?綦毋潜?)字孝通,一作季孝,綦毋为复姓。虔州人。其诗工写幽寂之景,多有方外之情,为盛唐田园山水诗代表人物之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦毋潜
qí
綦
wú
毋
qián
潜
Các từ liên quan
綦下
綦会
綦公
綦卫
綦履
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
潜严
潜亢
潜仙
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
- Hình thái radical:
- ⿱,其,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟢
歧
䅲
脐
鬐
齐
岓
螧
簯
懠
䠞
軝
繁
繠
絷
纂
繫
絭
絫
綤
緊
絜
紫
絛
熑
𠎱
熌
碡
嫢
緂
㢕
艊
幒
䞮
䇒
慐
綦江
綦江县
