Bản dịch của từ 綦母 trong tiếng Việt

綦母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦母 (Danh từ)

qí mǔ
01

Xem mục ‘綦毋’ — một tên cổ (tên người/tộc) trong văn bản Hán cổ; thường xuất hiện trong các văn liệu lịch sử/biên niên

见“綦毋”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦母

Các từ liên quan

綦下
綦会
綦公
綦卫
綦履
母临
母亲
母亲河
母以子贵
綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép