Bản dịch của từ 綦溪利跂 trong tiếng Việt

綦溪利跂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦溪利跂 (Tính từ)

qí xī lì qí
01

Cố tình làm khác; cố tình khác biệt và xa lánh đám đông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦溪利跂

Các từ liên quan

綦下
綦会
綦公
綦卫
綦履
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
跂予望之
跂仰
跂伫
綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép