Bản dịch của từ 綦迹 trong tiếng Việt

綦迹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

綦迹 (Cụm từ)

qí jì
01

足迹;踪迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綦迹

Các từ liên quan

綦下
綦会
綦公
綦卫
綦履
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
綦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
綥, 綨, 𥾎, 𥾟, 𥾻, 𦻆
Hình thái radical:
⿱,其,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép