Bản dịch của từ 綩 trong tiếng Việt
綩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
綩 (Danh từ)
【wǎn】
01
Dây buộc trên mũ quan xưa (giúp nhớ: 'hoãn' như dây 'hoãn' lại mũ quan).
古时冠冕上的纽带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo màu đỏ nhạt (như màu 'hoãn' hồng nhẹ nhàng).
浅红色的衣服。
Ví dụ
03
Lưới, mạng (giống như mạng 'hoãn' bắt cá).
网。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
