Bản dịch của từ 綩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wǎn
01

Dây buộc trên mũ quan xưa (giúp nhớ: 'hoãn' như dây 'hoãn' lại mũ quan).

古时冠冕上的纽带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo màu đỏ nhạt (như màu 'hoãn' hồng nhẹ nhàng).

浅红色的衣服。

Ví dụ
03

Lưới, mạng (giống như mạng 'hoãn' bắt cá).

网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

綩
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
𥿎
Hình thái radical:
⿰,糹,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép