Bản dịch của từ 綪 trong tiếng Việt
綪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
綪 (Danh từ)
【qiàn】
01
(Hình thanh) Chỉ loại vải lụa màu xanh đỏ pha trộn, dễ nhớ như 'lụa xanh đỏ' (綪)
(形声。从糸(mì),青声。本义:青赤色丝织品)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lụa đỏ đen nhuộm bằng cây ngải, dễ nhớ như 'lụa đỏ đen nhuộm ngải'
同本义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ví dụ: 綪画 - tranh vẽ trên vải lụa đỏ, như tranh lụa truyền thống
又如:綪画(在红色缯帛上的彩绘)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dùng làm tên người, như một tên riêng độc đáo
用于人名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Hình thái radical:
- ⿰糹青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悓
傔
芡
壍
㥞
欠
嵌
掅
棈
㯠
塹
皘
靑
倾
鑋
氢
傾
鲭
軽
青
埥
錆
轻
圊
烝
蒸
埥
徵
媜
狰
峥
筝
徴
箏
踭
征
緈
縰
綟
縄
䋵
縠
䌢
繿
䊾
紴
糺
縱
聞
嗻
㒅
㕑
蜮
墍
槜
嘞
䋭
榬
緊
㥷
