Bản dịch của từ 維 trong tiếng Việt
維

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
維 (Danh từ)
(Hình thanh) Dây thừng lớn dùng để buộc vật, nhớ đến dây 'duy' bền chắc như sợi chỉ kết nối mọi thứ
(形聲。从糸(mì),隹(zhuī)聲。本義:系物的大繩)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góc, chỗ khuất, như bốn 'duy' của góc nhà để nhớ vị trí cố định
隅,角落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điểm then chốt, mấu chốt, như 'duy' quyết định mọi việc
關鍵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mạng lưới, như 'duy' giữ kết nối các mắt lưới
網
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên địa danh cổ, vùng đất xưa ở tỉnh Tứ Xuyên
古地名。故地在今四川省理縣
Sợi tơ trong sinh vật, như 'duy' tơ trong cơ thể động thực vật
生物體中的絲狀組織。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dây thừng, sợi dây dùng để buộc, ví như dây 'duy' giữ chặt mọi vật
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiều không gian, như 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều gọi là các 'duy' trong hình học
幾何學上指空間獨立而互相正交的方位數,通常的空間有三維,平面或曲面有二維,直線或曲線只有一維
維 (Động từ)
Dùng để biểu thị sự phán đoán, tương đương 'là' hoặc 'chính là'
表示判斷,相當於“乃”、“是”、“爲”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buộc, trói, như dùng dây 'duy' để giữ chặt
拴;系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suy nghĩ, cân nhắc, tương đương với chữ '惟' (duy nghĩ)
思考,計度。通“惟”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Duy trì, giữ gìn, như 'duy' giữ cho mọi thứ ổn định
維持;維繫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
維 (Liên từ)
Tương đương với 'chỉ', 'duy nhất', nhấn mạnh sự độc nhất
同“唯”。獨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tương đương với 'và', nối các thành phần trong câu
相當於“與”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
維 (Tiểu từ)
Dùng ở đầu câu, không có nghĩa cụ thể, giống như từ nhấn nhá
用於句首,無義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng trong câu để hỗ trợ phán đoán, tương tự như 'là'
用於句中,幫助判斷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
