Bản dịch của từ 綮肯 trong tiếng Việt
綮肯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
綮肯 (Danh từ)
【qí kěn】
01
Chỗ then chốt; chỗ nối xương gân (nghĩa gốc), chỉ điểm mấu chốt, điểm quyết định
犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綮肯
qǐ
綮
kěn
肯
Các từ liên quan
綮要
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHÍNH】
- Các biến thể:
- 䋯, 䋜, 𦄊
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凊
庆
䋜
䲔
儬
磬
亲
渹
䌠
箐
慶
濪
啓
㠱
棨
邔
䡔
㾨
諬
䔇
跂
杞
岂
䭬
緊
紫
紥
繁
纇
緐
索
繛
繄
累
緜
縢
誎
箦
漩
潋
蔛
漡
褘
僬
槛
粹
僖
暥
