Bản dịch của từ 綳 trong tiếng Việt
綳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
綳 (Danh từ)
【bèng】
01
Cái vải dùng để bế em bé trên lưng; buộc chặt như dây băng (giúp nhớ: 'bằng' vải bế em)
同“繃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 绷, 繃
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閍
奟
絣
绷
嗙
伻
祊
嘣
痭
繃
𠊵
崩
琫
繃
鞛
琣
䩬
䭰
䳞
埲
菶
䙀
㑟
䋽
塴
镚
揼
蹦
迸
绷
䭰
㛝
泵
逬
繃
㱶
䋪
䌛
纃
綊
繙
緂
繻
緫
纘
紀
絾
絀
䬂
榖
𠎻
幛
㦃
榑
㻳
漾
精
緒
䔙
潊
