Bản dịch của từ 綼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Trang trí viền áo quần, như đường viền đẹp trên tà áo (giúp nhớ: 'bì' như viền bờ áo, tạo điểm nhấn).

衣裳幅缘的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

綼
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,糹,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép