Bản dịch của từ 綿 trong tiếng Việt
綿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
綿 (Danh từ)
(Hình hội ý) Từ bộ bạch (vải) và bộ mịch (tơ), nghĩa gốc là sợi tơ bông mịn, tơ bông mới (như tơ lụa mịn, tơ bông tinh khiết).
(會意。从帛,从糸(mì)。本義:絲棉,精絲綿,新絲綿)
Sợi tơ bông mịn dùng trong dệt may, như tơ lụa mềm mại, dễ nhớ như 'miên man' tơ tằm.
同義
Chỉ bông vải (cotton) quen thuộc trong đời sống, dễ liên tưởng đến vải cotton mềm mại, thoáng mát.
通「棉」。
Chất xơ bông mềm như tơ, hình dạng như bông bay nhẹ, dễ nhớ như 'miên man' bay bồng bềnh.
絲絮狀物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ tên, ví dụ như Miên Khu thời Xuân Thu.
姓。春秋齊有綿駒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
綿 (Tính từ)
Liên tục, không ngừng nghỉ, như dòng chảy miên man không dứt.
接連不斷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
綿 (Tính từ)
Xa xôi, lâu đời, như miền đất rộng lớn, thời gian dài lâu.
久遠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mềm mại, mỏng manh, nhẹ nhàng như tơ lụa.
柔軟,單薄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yếu đuối, mỏng manh, như sức lực yếu ớt.
薄弱;軟弱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bệnh nặng, tình trạng nghiêm trọng, dễ nhớ như người bệnh 'miên man' kéo dài.
病重
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đẹp, tươi tốt, như cỏ cây xanh tươi mơn mởn.
美,盛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
