Bản dịch của từ 緀 trong tiếng Việt
緀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧˉ | N/A | N/A | N/A |
緀 (Tính từ)
【qī】
01
Giống chữ “萋”, chỉ sự xen kẽ, đan xen như hoa cỏ rực rỡ; ví dụ như câu thơ “~兮斐兮,成是贝锦” mô tả sự đẹp đẽ, lộng lẫy (giúp nhớ bằng hình ảnh hoa cỏ chen chúc, sắc màu hòa quyện).
同“萋”,文彩交错:“~兮斐兮,成是贝锦。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách gọi dân dã của việc may vá, khâu váy áo trong đời sống thường ngày (dễ nhớ vì '缝衣' là may quần áo).
缝衣的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
