Bản dịch của từ 緁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

(Danh từ)

qiè
01

Dùng để bện

编辫子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tham gia

加入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kết nối

拼接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

緁
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【TIỆP】
Các biến thể:
䌌, 𧚨, 𧚪, 𦆍
Hình thái radical:
⿰糹疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一フ一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép