Bản dịch của từ 緂 trong tiếng Việt
緂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
緂 (Tính từ)
【tián】
01
Quần áo có màu sắc tươi sáng, nổi bật như vải thiên (vải màu đẹp).
衣服色彩鲜明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại vải dệt được nhắc đến trong sách cổ, giống như vải thiên quý hiếm.
古书上说的一种纺织品。
Ví dụ
03
Hành động khâu hoặc vò sợi; ví dụ như “thiên” trong câu “~麻索缕” nghĩa là khâu hoặc vò sợi gai.
缉,搓:“~麻索缕。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 𦃖
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窴
䑚
䏦
搷
㧂
瑱
菾
碵
鴫
鷆
塡
胋
䦔
忐
儃
䞡
憻
醓
㷋
䏙
璮
坦
僋
㲭
襜
鋓
辿
搀
攙
掺
摻
㚲
梴
觇
㢟
覘
綄
絃
紷
縂
綇
紻
絼
縄
約
䋌
綢
綩
誓
磈
䝸
锹
䔣
漢
僰
銆
䎨
綺
㾯
槃
