Bản dịch của từ 緃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zōng
01

Loại vải có hoa văn, dùng để viền trang trí quần áo như áo dài, tạo điểm nhấn đẹp mắt (như vải 'tung' hoa văn).

有文彩,可以缘饰衣服等的织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ trang trí trên xe ngựa hoặc xe kéo, làm cho phương tiện thêm phần sang trọng, bắt mắt.

车马的装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

緃
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,从,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép