Bản dịch của từ 緃 trong tiếng Việt
緃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
緃 (Danh từ)
【zōng】
01
Loại vải có hoa văn, dùng để viền trang trí quần áo như áo dài, tạo điểm nhấn đẹp mắt (như vải 'tung' hoa văn).
有文彩,可以缘饰衣服等的织物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ trang trí trên xe ngựa hoặc xe kéo, làm cho phương tiện thêm phần sang trọng, bắt mắt.
车马的装饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
