Bản dịch của từ 緇 trong tiếng Việt
緇
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
緇 (Tính từ)
【zī】
01
Màu đen của lụa, như tấm vải đen nhẵn mịn (nhớ đến 'tư' là màu đen của vải lụa quý)
(形聲。從糸(mì),甾(zī)聲。糸,細絲,可以染上各種顏色。本義:帛黑色) 同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
緇 (Danh từ)
【zī】
01
Các vị tăng ni, nhà sư (nhớ 'tư' là chỉ người mặc áo đen của tăng ni)
僧侶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo cà sa màu đen của nhà sư, cũng chỉ người mặc áo đó (áo đen của tăng ni)
黑色僧服。亦指僧侶或作僧侶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 䊷, 純, 缁, 𥾒, 𦃠, 𦄛, 䌶
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,甾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚乚乚丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孜
缁
鶅
辎
頿
仔
嵫
輜
锱
鄑
觜
滋
繝
䌛
緉
繸
縒
䋡
絃
續
纓
絽
緘
紁
缫
墟
漮
閰
碧
誩
㾫
䨑
䩜
䭽
彆
𠎎
