Bản dịch của từ 緈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xìng
01

Thẳng, không cong vẹo (dễ nhớ như 'xìng' thẳng tắp).

直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi của loại vải thô, cứng (絓緈) dùng trong may mặc truyền thống.

絓緈。

Ví dụ
緈
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
𦂜, 𦃉, 𦃱
Hình thái radical:
⿰,糹,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép