Bản dịch của từ 緊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jǐn
01

Xem chữ “” (chữ này có nghĩa là chặt, căng, gấp gáp).

见“紧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

緊
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
紧, 紾, 𦂳
Hình thái radical:
⿱,臤,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フフ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép