Bản dịch của từ 緑华 trong tiếng Việt

緑华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑华 (Danh từ)

lǜ huá
01

Tên một thứ trà (tên trà cổ/品种 trà)

1.茶名。

Ví dụ
02

Tên đất/传说中仙女萼绿华所化之地),为传说中的地名称呼

2.传说中仙女萼绿华之省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑华

huá

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
华东
华东师范大学
华丝
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép