Bản dịch của từ 緑尘 trong tiếng Việt

緑尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑尘 (Danh từ)

lǜ chén
01

Bụi màu xanh lá (bụi mịn có màu xanh), chữ Hán: (lục) + (trần) — hình ảnh bụi mịn mang sắc xanh

1.绿色尘末。

Ví dụ
02

Bụi trà; mảnh vụn lá trà (phần nhỏ, mịn của lá trà khi chế biến)

2.喻茶叶末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nấm mốc xanh (một loại nấm tơ màu xanh mọc trên bề mặt đồ vật, như vết lấm trên vải hoặc thực phẩm)

3.指曲表面所生绿色毛状的菌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑尘

chén

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép