Bản dịch của từ 緑房 trong tiếng Việt
緑房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑房 (Danh từ)
【lǜ fáng】
01
Nụ hoa; búp hoa (hoa chưa nở, thường còn màu xanh)
1.指花苞。花未开时,花苞为绿色,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lá đài/đài hoa của sen (chỉ phần bao quanh hạt sen), gọi tắt là 'lotus seed chamber' – Hán Việt: lục phòng (chỉ '房'為房室之意,但此處特指蓮的房室)
2.指莲房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quả trầu (quả của cây bình lăng/areca; tức quả cau/areca nut)
3.指槟榔的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑房
lǜ
緑
fáng
房
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
房下
房东
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
