Bản dịch của từ 緑昌明 trong tiếng Việt

緑昌明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑昌明 (Danh từ)

lǜ chāng míng
01

Một loại trà xanh gọi là 昌明 trà (昌明茶),xuất xứ từ huyện 昌明 (thời Đường, nay gần Giang Dầu, Tứ Xuyên); cụ thể là trà xanh có tên địa danh

绿色的昌明茶。昌明,茶的一种,其产地唐时属眉州昌明县(在今四川省江油县南),因以产地为名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑昌明

chāng

míng

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
明上
明世
明业
明丢丢
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép