Bản dịch của từ 緑桂 trong tiếng Việt

緑桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑桂 (Danh từ)

lǜ guì
01

Cây nguyệt quế/hoa quế có màu xanh; (chữ Hán: = xanh, = quế) — chỉ loại cây/quả/hoa thuộc họ quế có màu xanh

1.绿色桂树。

Ví dụ
02

Cây lục quế (theo truyền thuyết: cây của tiên, lấy mỡ/nhựa để làm đèn sáng); còn dùng như điển cố chỉ 'đèn, ngọn đuốc'.

2.传说为仙家之树,其膏可燃以照明。晋王嘉《拾遗记.燕昭王》:“九年,昭王思诸神异。有谷将子,学道之人也,言于王曰:‘西王母将来游,必语虚无之术。’不踰一年,王母果至。与燕昭王游于燧林之下,说炎帝钻火之术。取緑桂之膏,燃以照夜。”后因以“緑桂”为灯烛的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑桂

guì

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
桂丛
桂冠
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép