Bản dịch của từ 緑沉沉 trong tiếng Việt

緑沉沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑沉沉 (Tính từ)

lǜ chén chén
01

Màu xanh đậm, xanh rậm (màu xanh dày đặc như cây cối um tùm)

浓绿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑沉沉

chén

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép