Bản dịch của từ 緑波 trong tiếng Việt

緑波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑波 (Danh từ)

lǜ bō
01

Làn sóng nước màu xanh lục; sóng xanh (hình ảnh thơ mộng của mặt nước màu xanh)

1.绿色水波。

Ví dụ
02

Đó là phép ẩn dụ cho cách cỏ xanh đung đưa trong gió; cảnh cỏ xanh gợn sóng trong gió (hình ảnh thường được dùng trong thơ ca).

2.比喻风吹绿草之状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑波

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép