Bản dịch của từ 緑甘 trong tiếng Việt

緑甘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑甘 (Danh từ)

lǜ gān
01

Tên một loại quặng khoáng; có thể dùng làm vật liệu xây dựng (quặng đá màu xanh nhạt/ô liu).

矿石名。可作建筑材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑甘

gān

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép