Bản dịch của từ 緑矾 trong tiếng Việt

緑矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑矾 (Danh từ)

lǜ fán
01

Một hợp chất vô cơ: sunfat sắt(II) heptahydrat (FeSO4·7H2O), tinh thể xanh lơ — dùng làm thuốc nhuộm, mực, thuốc trừ sâu... (Hán-Việt: lục phàn)

无机化合物,是含有七个分子结晶水的硫酸亚铁。呈蓝绿色。可用以制染料﹑墨水和农药等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑矾

fán

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
矾书
矾土
矾头
矾山
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép