Bản dịch của từ 緑窗 trong tiếng Việt

緑窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑窗 (Danh từ)

lǜ chuāng
01

Chỗ ở của cô gái nghèo; buồng/nhà của nữ nhân gia cảnh nghèo (đối lập với “红楼” — phòng con nhà giàu)

2.指贫女的居室。与红楼相对,红楼为富家女子居室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màn (lụa) xanh trước cửa sổ; 纱窗 màu xanh — cổ xưa dùng để 代指女子的闺房 (gác phòng phụ nữ)

1.绿色纱窗。指女子居室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑窗

chuāng

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
窗友
窗口
窗台
窗子
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép