Bản dịch của từ 緑耳 trong tiếng Việt
緑耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑耳 (Danh từ)
【lǜ ěr】
01
Tên một loài ngựa (cổ văn chữ viết là 緑駬),một thuật ngữ cổ chỉ giống ngựa (tên cổ truyền thụ)
1.亦作“緑駬”。
Ví dụ
02
Tên một con ngựa nổi tiếng cổ (một trong Bát Tuấn của Chu Mục Vương)
2.古骏马名。传说为周穆王八骏之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑耳
lǜ
緑
ěr
耳
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
