Bản dịch của từ 緑耳梯 trong tiếng Việt
緑耳梯
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑耳梯 (Thành ngữ)
【lǜ ěr tī】
01
Tên do李从谦给其马取的雅号“緑耳梯”,出自南唐典故;直译可记为“绿耳的马”(古代专有称谓,带故事色彩)
南唐李从谦乘马采高枝桃花,因自称其马为“緑耳梯”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑耳梯
lǜ
緑
ěr
耳
tī
梯
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
