Bản dịch của từ 緑荔枝 trong tiếng Việt

緑荔枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑荔枝 (Danh từ)

lǜ lì zhī
01

Một giống quả vải/đặc sản: quả lê chi (lý chi) có vỏ màu xanh, còn gọi là vải lục, chủ yếu ở tỉnh Tứ Xuyên.

荔枝名。皮为绿色,产于四川省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑荔枝

zhī

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
荔子
荔挺
荔支
荔支香
荔枝
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép