Bản dịch của từ 緑酒红灯 trong tiếng Việt

緑酒红灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑酒红灯 (Danh từ)

lù jiǔ hóng dēng
01

Chỉ đời sống xa hoa, ăn chơi trác táng (như câu cổ 犹灯红酒绿: đèn đỏ rượu xanh), đời sống hưởng lạc, phóng túng

犹灯红酒绿。形容奢侈豪华的享乐生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑酒红灯

jiǔ

hóng

dēng

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
灯丝
灯亮儿
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép