Bản dịch của từ 緑鬓朱颜 trong tiếng Việt
緑鬓朱颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑鬓朱颜 (Danh từ)
【lù bìn zhū yán】
01
Miêu tả vẻ đẹp thanh xuân của người phụ nữ: tóc mai xanh (ý chỉ tuổi trẻ) và sắc mặt đỏ hồng — 'mái tóc xanh, gò má đỏ' (cũng viết là 緑鬓红颜)
1.亦作“緑鬓红颜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mái tóc xanh như sương và gương mặt hồng hào tươi trẻ — miêu tả nhan sắc thanh xuân, trẻ trung, rực rỡ
2.形容年轻美好的容颜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ cô gái trẻ đẹp (mái tóc xanh/đen, gương mặt đỏ tươi) — hình ảnh của thiếu nữ thanh xuân
3.指年轻女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑鬓朱颜
lǜ
緑
bìn
鬓
zhū
朱
yán
颜
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
