Bản dịch của từ 緑鬓红颜 trong tiếng Việt

緑鬓红颜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

緑鬓红颜 (Thành ngữ)

lù bìn hóng yán
01

Xanh tóc đỏ mặt (chỉ nhan sắc tươi trẻ, rực rỡ); tham chiếu tới cổ ngữ “緑鬓朱颜” — hình ảnh thanh xuân, dung nhan rực rỡ

见“緑鬓朱颜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑鬓红颜

bìn

hóng

yán

Các từ liên quan

緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
緑
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 绿, 綠
Hình thái radical:
⿰,糹,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép