Bản dịch của từ 緑黛 trong tiếng Việt
緑黛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
緑黛 (Danh từ)
【lǜ dài】
01
Màu xanh lơ pha lục; xanh ngọc nhẹ (màu xanh hơi ngả lam)
1.青绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lông mày của phụ nữ (tô bằng hồ xanh/đôi khi gọi là 'đái' màu xanh đen trong phong tục xưa)
2.指女子的眉。古代女子以青黛画眉,呈青黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緑黛
lǜ
緑
dài
黛
Các từ liên quan
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 绿, 綠
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
虑
滤
㲶
垏
爈
葎
绿
繂
律
膟
綠
廘
䌒
䩮
逯
騼
㟤
盝
螰
虂
椂
六
摝
纕
緦
繮
紾
繝
繧
紋
縷
綹
䌲
綏
縅
魅
滬
䲯
幑
㮲
㺐
慴
靺
蜙
䯩
䚃
㦅
