ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
緘默權
Bảng phân tích âm vị 緘
Jiān
Quyền im lặng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiān
緘
mò
默
quán
權
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép