ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
緜
Bảng phân tích âm vị 緜
Mián
Miên; như 'miên (bông mới); miên man'.Như chữ miên 綿..
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép