Bản dịch của từ 緟 trong tiếng Việt
緟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
緟 (Động từ)
【chóng】
01
Tròng; như 'tròng trành'; chóng
轻松的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 褈, 𤕌, 𤳞, 𦅅, 重
- Hình thái radical:
- ⿰糹重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痋
䌬
爞
崈
䳯
隀
㹐
蝩
㓽
崇
漴
䖝
仲
眾
䳋
茽
妕
祌
㐺
䱰
種
諥
种
媑
絒
䌩
纆
縧
繵
縜
紉
縡
絍
緃
紁
緇
銸
劉
㯑
䊗
嶡
箻
䄝
䯒
潏
鋴
緡
蝓
