Bản dịch của từ 緦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” - vải bông thô dùng trong tang lễ (nhớ đến từ 'tang phục' có vải thô)

见“缌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

緦
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
總, 缌, 𠅛, 𢆿, 𢇆
Hình thái radical:
⿰,糹,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép