ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
緧
Bảng phân tích âm vị 緧
Qiū
Dây da buộc phía sau đùi con vật kéo xe (như bò, ngựa); nhớ câu 'câu dây' để dễ liên tưởng.
套车时拴在牲畜股后的皮带。《説文•糸部》:“緧,馬紂也。”《玉篇•糸部》:“緧,牛馬緧也。亦作鞧。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép