ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
緧缩
Bảng phân tích âm vị 緧
Qiū
Co lại, siết chặt; thu lại (ví dụ: co lại về kích thước hoặc thu hẹp phạm vi)
紧缩;收敛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiū
緧
suō
缩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép